federal aviation agency
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan Hàng không Liên bang (FAA) – một cơ quan thuộc Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về an toàn của ngành hàng không dân dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan Hàng không Liên bang đặt ra các tiêu chuẩn an toàn cho tất cả các hãng hàng không thương mại.)
- (Phi công phải xin giấy phép từ Cơ quan Hàng không Liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under the jurisdiction of the federal aviation agency": thuộc thẩm quyền của Cơ quan Hàng không Liên bang.
- All drone operations are under the jurisdiction of the federal aviation agency. (Mọi hoạt động bay không người lái đều thuộc thẩm quyền của Cơ quan Hàng không Liên bang.)
"federal aviation agency regulations": các quy định của Cơ quan Hàng không Liên bang.
- The new federal aviation agency regulations require stricter maintenance checks. (Các quy định mới của Cơ quan Hàng không Liên bang yêu cầu kiểm tra bảo dưỡng nghiêm ngặt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
FAA (viết tắt): Cơ quan Hàng không Liên bang (thường dùng trong văn bản chính thức).
- The FAA has issued a new safety directive. (FAA đã ban hành một chỉ thị an toàn mới.)
Aviation agency (danh từ): cơ quan hàng không (có thể là liên bang hoặc quốc gia khác).
- The European aviation agency also has similar rules. (Cơ quan hàng không châu Âu cũng có các quy tắc tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Civil aviation authority: cơ quan hàng không dân dụng (có thể tương tự nhưng không nhất thiết là liên bang).
- Air safety regulator: cơ quan quản lý an toàn hàng không.
Các cụm từ liên quan
- Federal Aviation Administration: tên chính thức bằng tiếng Anh của Cơ quan Hàng không Liên bang (thường được dùng thay thế cho "federal aviation agency").
- Department of Transportation: Bộ Giao thông Vận tải (cơ quan cấp trên của FAA).
Thành ngữ liên quan
- "The FAA's watchful eye": sự giám sát chặt chẽ của FAA.
- Under the FAA's watchful eye, airline safety has improved significantly. (Dưới sự giám sát chặt chẽ của FAA, an toàn hàng không đã được cải thiện đáng kể.)